hunch/hʌntʃ/noun
Danh từ chỉ linh cảm hoặc dự đoán dựa trên cảm giác trực giác.
a feeling or guess
I have a hunch something’s wrong.
Mình có linh cảm điều gì đó không ổn.
Câu thoại thật có chữ “hunch”
Just call it a brilliant hunch.
Cứ gọi đó là một linh cảm thiên tài đi.
Deadly Target (1994) — phim
Another one that I would say is most common and that one is the little hunch.
Một vấn đề khác mà tôi muốn nói, phổ biến nhất và đó là linh cảm nhỏ.
10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On - Tập 1 — chương trình TV
has your hunch been confirmed?
linh cảm của thanh tra đã được xác nhận chưa?
096 | Sci-Fi Short Film — phim