black/blæk/adjective
Tính từ chỉ màu đen hoặc không có ánh sáng.
having the darkest color, like coal or the night sky
She wore a black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “black”
Thousand Black..
nghìn cân đời 1955 ấy...
Maybe not black.
Có lẽ không phải màu đen.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV
Majority wear black.
Đa số mặc đồ đen.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV