blue/bluː/adjective
Tính từ chỉ màu xanh lam hoặc trạng thái buồn.
having the color of the clear sky
She wore a blue shirt.
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
Câu thoại thật có chữ “blue”
Blue team!
Đội Xanh Dương!
Oh… Blue.
Ồ… Màu xanh dương.
Code Blue!
Báo động Xanh!
Dreamscape (1984) — phim