kindergarten/ˈkɪndərɡɑːrtən/noun
Danh từ chỉ trường học cho trẻ 3-5 tuổi.
a school for young children aged 4 to 6
My son just started kindergarten this year.
Con trai tôi vừa bắt đầu học mẫu giáo năm nay.
Câu thoại thật có chữ “kindergarten”
So you're in kindergarten.
Vậy là cháu đang ở trường mẫu giáo.
Ellen's Favorite Moments with Noah Ritter - Tập 1 — chương trình TV
Don't be scared, kindergarten's nice.
Đừng sợ, lớp mẫu giáo vui lắm.
The Dollmaker (1984) — phim
What are you learning in kindergarten?
Cháu đang học gì ở trường mẫu giáo?
Ellen's Favorite Moments with Noah Ritter - Tập 1 — chương trình TV