white/waɪt/adjective
Tính từ chỉ màu trắng hoặc sáng.
having the color of milk or snow
She wore a white dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “white”
White pine.
Thông trắng.
Northern Borders — phim
White... white...
Trắng... trắng...
Shhh! White Rat!
Suỵt! Chuột trắng!
Don't Wake the Dragon - Dragon Bedtime Story for Kids | Read Aloud - Tập 1 — chương trình TV