Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“máu” tiếng Anh là gì?

“máu” trong tiếng Anh là blood /blʌd/.

Trang này lấy ví dụ từ 315 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“máu” tiếng Anh là gì?

blood/blʌd/noun

Danh từ chỉ máu, chất lỏng trong cơ thể người.

the red liquid that flows in your body

There was blood on his shirt.

Có máu trên áo sơ mi của anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “blood”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mẫu” tiếng Anh là gì?

sample/ˈsæmpəl/noun

Danh từ chỉ mẫu thử hoặc ví dụ.

a small amount of something used for testing or trying

The company gave away free samples of the new product.

Công ty đã phát mẫu thử miễn phí của sản phẩm mới.

Câu thoại thật có chữ “sample”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

template/ˈtemplət/noun

Danh từ chỉ mẫu tài liệu có sẵn.

a pre-designed format used as a guide for creating new documents

Use this template for the monthly report.

Hãy dùng mẫu này cho báo cáo hàng tháng.

Câu thoại thật có chữ “template”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt