Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhạy cảm” tiếng Anh là gì?

“nhạy cảm” trong tiếng Anh là sensitive /ˈsensətɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 49 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sensitive/ˈsensətɪv/adjective

Tính từ chỉ sự nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng.

easily affected by emotions or the feelings of others

He is very sensitive to criticism.

Anh ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.

Câu thoại thật có chữ “sensitive”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt