dance/dæns/verb
Động từ chỉ hành động nhảy múa hoặc biểu diễn vũ đạo.
to move your body to music
They love to dance at parties.
Họ rất thích nhảy trong các bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “dance”
Birthday dance!
Điệu nhảy sinh nhật!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
And dance.
Rồi nhảy.
Prom Night — phim
Let's dance.
Nhảy nào.