Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhảy múa” tiếng Anh là gì?

“nhảy múa” trong tiếng Anh là dance /dæns/.

Trang này lấy ví dụ từ 494 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

dance/dæns/verb

Động từ chỉ hành động nhảy múa hoặc biểu diễn vũ đạo.

to move your body to music

They love to dance at parties.

Họ rất thích nhảy trong các bữa tiệc.

Câu thoại thật có chữ “dance”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt