slight/slaɪt/adjective
Tính từ chỉ nhẹ hoặc nhỏ nhặt.
small in amount or degree
There was a slight change in the plan.
Có một thay đổi nhỏ trong kế hoạch.
Câu thoại thật có chữ “slight”
It's got a slight fishy taste.
Nó có vị hơi tanh.
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Make sure you hear that slight sizzle.
Hãy chắc chắn rằng bạn nghe thấy tiếng xèo xèo nhỏ đó.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
So there's been a slight change of plans.
Thay đổi kế hoạch một chút.
Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan - Tập 1 — chương trình TV