Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phản bội” tiếng Anh là gì?

“phản bội” trong tiếng Anh là betray, betrayal, perfidious /bɪˈtreɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

betray/bɪˈtreɪ/verb

Động từ chỉ hành động phản bội, lừa dối.

to be disloyal or reveal secrets

He betrayed his friend's trust.

Anh ấy phản bội lòng tin của bạn mình.

Câu thoại thật có chữ “betray”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

betrayal/bɪˈtreɪəl/noun

Danh từ chỉ sự phản bội hoặc lừa dối.

the act of being disloyal to a person or trust

She felt deep pain after his betrayal.

Cô cảm thấy rất đau đớn sau sự phản bội của anh ta.

Câu thoại thật có chữ “betrayal”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

perfidious/pɜːrˈfɪdiəs/adjective

Tính từ chỉ sự phản bội, không trung thành.

not able to be trusted; deceitful and unfaithful

He was betrayed by his perfidious friend.

Anh ấy bị bạn phản bội lừa dối.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt