pollution/pəˈluːʃən/noun
Danh từ chỉ sự ô nhiễm hoặc chất gây ô nhiễm.
the presence of harmful substances in the environment
Air pollution is a serious problem in big cities.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
Câu thoại thật có chữ “pollution”
Hunger. Pollution. Epidemics.
Đói kém. Ô nhiễm. Dịch bệnh.
We all have got our own pollution
Tất cả chúng ta đều có sự nhơ bẩn của riêng mình
Adam Lambert - Strut — bài hát
the surface. Lead pollution was clearly recent, but when
bề mặt. Rõ ràng, Ô nhiễm chì xảy ra gần đây, nhưng
The Man Who Accidentally Killed The Most People In History - Tập 1 — chương trình TV