hardware/ˈhɑːrdwer/noun
Danh từ chỉ phần cứng của máy tính.
the physical parts of a computer or device
We need to upgrade the computer hardware.
Chúng ta cần nâng cấp phần cứng máy tính.
Câu thoại thật có chữ “hardware”
We're not touching the hardware.
Chúng ta có động vào phần cứng đâu.
Let's start firstly with the hardware.
Trước hết hãy bắt đầu với phần cứng.
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV
Roger here owns the only hardware store in town.
Anh Roger đây có tiệm đồ kim khí duy nhất trong thị trấn.
Country Remedy (2007) — phim