puck/pʌk/noun
Danh từ chỉ đĩa tròn dùng trong khúc côn cầu.
a flat, round disk used in ice hockey
The puck slid across the ice quickly.
Quả bóng khúc côn cầu trượt nhanh trên băng.
Câu thoại thật có chữ “puck”
Pass the puck around!
Chuyền bóng đi!
Bruno (2000) — phim
He called me a hockey puck.
Nó gọi tôi là cục cao su đánh khúc côn cầu.
I think this is Wolfgang Puck's apron.
Tôi nghĩ đây là tạp dề của Wolfgang Puck.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV