too/tuː/adverb
Trạng từ chỉ quá mức hoặc vượt ngoài giới hạn.
also; more than enough
I'm too tired to work.
Tôi quá mệt để làm việc.
Câu thoại thật có chữ “too”
Love's never too.. late..
Tình yêu không bao giờ có khái niệm quá trễ
Too long, too slow.
Dài quá, chậm quá.
Me too, me too!
Cháu nữa, cháu nữa!
The Dollmaker (1984) — phim