ball/bɔːl/noun
Danh từ chỉ quả bóng, vật dùng trong thể thao.
a round object used in games and sports
The children are playing with a ball.
Lũ trẻ đang chơi với một quả bóng.
Câu thoại thật có chữ “ball”
Captain Ball!!!
Đội Trưởng đây!!!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Ball, yep.
Bóng, đúng rồi
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
HISSES Ball!
MÈO RÍT. Quả bóng!
Hey Duggee: Tag's First Day — phim