all/ɔːl/determiner
Tính từ chỉ tất cả hoặc toàn bộ số lượng.
the whole number or amount
All students must attend the meeting.
Tất cả học sinh phải tham dự cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “all”
All right, that's all.
Được rồi, vậy thôi.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
All right, all right.
Được, được rồi.
All right, all right.
Được rồi, được rồi.