Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tạo thành” tiếng Anh là gì?

“tạo thành” trong tiếng Anh là constitute /ˈkɑːnstɪˌtuːt/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

constitute/ˈkɑːnstɪˌtuːt/verb

Động từ chỉ tạo thành hoặc hình thành một tổng thể.

to form or make something

Women constitute 50% of the workforce.

Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.

Câu thoại thật có chữ “constitute”

  • I thought that the sound quarks was a good sound for these fundamental constitute

    Tôi nghĩ rằng "quark" là một cái tên phù hợp đối với hạt thành phần cơ bản này.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • In the subatomic world, atoms and their constitute parts are played by a completely different set of rules from larger bodies of matter

    Trong thế giới hạ nguyên tử, nguyên tử và các thành phần của nó tuân theo một nhóm quy luật hoàn toàn khác biệt so với các vật thể lớn hơn.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt