unfortunately/ənˈfɔːrtʃənətli/adverb
Trạng từ chỉ đáng tiếc hoặc không may.
used to say something bad has happened
Unfortunately, the flight was delayed.
Thật không may, chuyến bay đã bị hoãn.
Câu thoại thật có chữ “unfortunately”
Unfortunately, yes.
Đáng tiếc là vậy.
Unfortunately close does not.
Thật không may gần chứ không trúng.
Would YOU Rather Have A Lamborghini or This House? - Tập 1 — chương trình TV
Unfortunately, there's no evidence.
Tiếc là chẳng có bằng chứng nào.