Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“theo dõi” tiếng Anh là gì?

“theo dõi” trong tiếng Anh là monitor, monitoring, follower, follow-up /ˈmɑːnətər/.

Trang này lấy ví dụ từ 48 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

monitor/ˈmɑːnətər/verb

Danh từ chỉ thiết bị giám sát hoặc màn hình.

to watch and check something carefully over a period of time

We need to monitor the patient’s progress closely.

Chúng tôi cần theo dõi sát tiến trình của bệnh nhân.

Câu thoại thật có chữ “monitor”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

monitoring/ˈmɑːnətərɪŋ/noun

Danh từ chỉ việc theo dõi hoặc giám sát tình trạng.

continuous observation or checking of a patient’s condition

The patient is under close monitoring in the ICU.

Bệnh nhân đang được theo dõi sát trong phòng ICU.

Câu thoại thật có chữ “monitoring”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

follower/ˈfɑːloʊər/noun

Danh từ chỉ người theo dõi trên mạng xã hội.

a person who subscribes to another user’s updates on social media

She has over a million followers on Instagram.

Cô ấy có hơn một triệu người theo dõi trên Instagram.

Câu thoại thật có chữ “follower”

Học cả bộ “Internet / Mạng xã hội”

follow-up/ˈfɑːloʊʌp/noun

Danh từ chỉ cuộc kiểm tra sau điều trị.

a further medical check after initial treatment or diagnosis

She has a follow-up appointment next week.

Cô ấy có cuộc tái khám vào tuần tới.

Câu thoại thật có chữ “follow-up”

  • I was about halfway through the interviews and finally I started doing the follow-up. I'm like, well, what about your to-do?

    Tôi đã thực hiện được nửa cuộc phỏng vấn và cuối cùng tôi bắt đầu thực hiện các bước tiếp theo. Tôi giống như, tốt, những việc cần làm của bạn là gì?

    This Is How Successful People Manage Their Time - Tập 1 — chương trình TV

  • eighth expression is kind of a follow-up to that. You might ask, "What did you do today?

    thứ tám tiếp theo là một dạng nối tiếp câu đó. Bạn có thể hỏi "What did you do today?

    Words I Use Every Day — bài học

  • follow-up desk work at night, before she

    những công việc tiếp theo vào ban đêm, trước khi cô ấy

    Day in the Life of a Japanese Politician - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt