literally/ˈlɪtərəli/adverb
Trạng từ chỉ đúng nghĩa hoặc chính xác.
in a literal or exact sense
He literally jumped out of his seat.
Anh ấy thực sự nhảy khỏi chỗ ngồi của mình.
Câu thoại thật có chữ “literally”
Then literally...
Vậy thì theo nghĩa đen...
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Literally and figuratively.
Theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng luôn.
10 Books You Need to Read - Tập 1 — chương trình TV
He literally missed.
Anh ấy thực sự đã trượt
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV