shipment tracking/ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc theo dõi lô hàng.
monitoring the movement and location of goods in transit
You can check your shipment tracking online.
Bạn có thể theo dõi lô hàng trực tuyến.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“theo dõi lô hàng” trong tiếng Anh là shipment tracking /ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ/.
Danh từ chỉ việc theo dõi lô hàng.
monitoring the movement and location of goods in transit
You can check your shipment tracking online.
Bạn có thể theo dõi lô hàng trực tuyến.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt