food/fuːd/noun
Danh từ chỉ thực phẩm hoặc đồ ăn.
things that people or animals eat
The food here is delicious.
Đồ ăn ở đây rất ngon.
Câu thoại thật có chữ “food”
Chandler, I have food!
Chandler, tôi có đồ ăn nè.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
You want some food?
Bạn muốn ăn không?
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Sorry, here's your food.
Xin lỗi, đồ ăn nè.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV