challenge/ˈtʃæləndʒ/noun
Danh từ chỉ thử thách hoặc khó khăn cần vượt qua.
a difficult task or problem
Learning a new language is a big challenge.
Học một ngôn ngữ mới là một thử thách lớn.
Câu thoại thật có chữ “challenge”
A challenge.
Một thách thức.
I Work Out Every Day and It's Changing My Life - Tập 1 — chương trình TV
Begin the challenge.
Bắt đầu thử thách thôi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
That's the challenge.
Đó thực sự là thử thách
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV