wake/weɪk/verb
Động từ chỉ thức dậy hoặc đánh thức.
to stop sleeping
I usually wake up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Câu thoại thật có chữ “wake”
Wake up Jimmy!
Thức dậy đi Jimmy!
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
I wake up around seven, 7.30.
Tôi thức dậy khoảng bảy, 7.30.
Why You're Always Tired - 7 Myths Ruining Your Sleep - Tập 1 — chương trình TV
And that shit was a wake-up call.
Và đó là một hồi chuông cảnh tỉnh.
Dave Chappelle Finds Out His Son Smokes Weed | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV