real/riːl/adjective
Tính từ chỉ thật sự hoặc có thật, không giả tạo.
actually existing or happening
Is this diamond real?
Viên kim cương này có thật không?
Câu thoại thật có chữ “real”
Make it real loud!
Vỗ lớn lên
Lady Gaga - Applause — bài hát
Where was the real?
Đâu là thực đây?
Martin Garrix - Scared to be lonely — bài hát
Are you for real?
Liệu anh có thành thật?
Avril Lavigne - 4 Real — bài hát