term/tɜːrm/noun
Danh từ chỉ thuật ngữ hoặc khoảng thời gian xác định.
a word or phrase; a period of time
‘Smartphone’ is a common term.
‘Smartphone’ là một thuật ngữ phổ biến.
Câu thoại thật có chữ “term”
It's a new term.
Học kỳ mới rồi.
Crossed Over — phim
Remember that long-term memories take time.
Hãy nhớ rằng, trí nhớ dài hạn cần một khoảng thời gian
After watching this, your brain will not be the same | Lara Boyd | TEDxVancouver - Tập 1 — chương trình TV
This is a long term investment.
Đây là một khoản đầu tư dài hạn.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV