fourth/fɔːrθ/determiner
Tính từ chỉ vị trí thứ tư hoặc 1/4.
in the position number four in a sequence
He finished in fourth place.
Anh ấy về đích ở vị trí thứ tư.
Câu thoại thật có chữ “fourth”
That's fourth contact.
Đó là lần tiếp xúc thứ tư.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
Fourth, I think.
Lần thứ tư thì phải.
July Fourth, day 54.
Ngày 4 tháng 7, ngày thứ 54.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV