squeak/skwiːk/noun
Danh từ chỉ âm thanh cao, như tiếng cửa hoặc chuột kêu.
a short, high-pitched sound
The door made a loud squeak when opened.
Cánh cửa kêu cót két lớn khi mở ra.
Câu thoại thật có chữ “squeak”
- Towels don't squeak!
- Khăn tắm không kêu chin chít đâu!
but could only make it squeak.
mà chỉ kêu chin chít.
and it's just one little squeak.
mà cũng chỉ kêu một tiếng chít bé xíu.
The Dollmaker (1984) — phim