slang/slæŋ/noun
Danh từ chỉ tiếng lóng, ngôn ngữ không chính thức.
informal language used by a particular group
Teenagers often use slang that adults don't understand.
Thanh thiếu niên thường dùng tiếng lóng mà người lớn không hiểu.
Câu thoại thật có chữ “slang”
Noun. It's definitely slang.
Danh từ. Chắc chắn là tiếng lóng.
Fuiyoh is another Uncle Roger slang.
Fuiyoh là một tiếng lóng khác của chú Roger.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Well, first of all, wanna is not really slang.
Trước hết, wanna không thực sự là tiếng lóng.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV