mobility/moʊˈbɪləti/noun
Danh từ chỉ khả năng di chuyển hoặc lưu động.
the ability to move freely and easily
Public transport improves urban mobility.
Giao thông công cộng cải thiện sự di động trong đô thị.
Câu thoại thật có chữ “mobility”
I'm calling about a mobility chair, a Hermes unit.
Tôi gọi về một chiếc ghế di chuyển, một máy Hermes.
Concrete | Sci-Fi Short Film — phim
'Wasting time traveling on fun will bring mobility problems when blessings end.'
"Lãng phí thời gian đi du lịch để vui chơi sẽ mang đến những vấn đề về di chuyển khi phước lành kết thúc."
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV