Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiết kiệm” tiếng Anh là gì?

“tiết kiệm” trong tiếng Anh là saving, economical, frugal /ˈseɪ.vɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 97 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

saving/ˈseɪ.vɪŋ/noun

Danh từ chỉ khoản tiết kiệm hoặc sự tiết kiệm.

money that you keep for future use

She put her savings in the bank.

Cô ấy gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.

Câu thoại thật có chữ “saving”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

economical/ˌekəˈnɑːmɪkəl/adjective

using resources carefully and not wasting them

This car is very economical to run.

Chiếc xe này rất tiết kiệm chi phí vận hành.

Câu thoại thật có chữ “economical”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

frugal/ˈfruːɡəl/adjective

Tính từ chỉ sự tiết kiệm, không hoang phí.

careful about spending money or using resources

He lives a frugal lifestyle to save for retirement.

Anh ấy sống tiết kiệm để dành tiền cho nghỉ hưu.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt