sustainability/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/noun
Danh từ chỉ tính bền vững hoặc khả năng duy trì.
meeting current needs without harming future generations
Sustainability is key to environmental protection.
Tính bền vững là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường.
Câu thoại thật có chữ “sustainability”
Hooray for sustainability!
Hoan hô vì sự bền vững!
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV
Did somebody say sustainability?
Ai đó đã nói sự bền vững?
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV
They're from a sustainable brand and sustainability is
Chúng đến từ một thương hiệu bền vững và tính bền vững là
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - Tập 1 — chương trình TV