Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiên phong” tiếng Anh là gì?

“tiên phong” trong tiếng Anh là pioneer /ˌpaɪ.əˈnɪr/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pioneer/ˌpaɪ.əˈnɪr/noun

Danh từ chỉ người tiên phong, mở đường trong lĩnh vực mới.

a person who leads the way

She was a pioneer in women’s rights.

Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.

Câu thoại thật có chữ “pioneer”

  • Alright, well there’s this old pioneer passage.

    Được, vậy thì có một hành lang khai phá cũ.

    The Beacon | Sci-Fi Short Film — phim

  • in Pioneer Square.

    ở Pioneer Square.

    Hype! — phim

  • probably the same R&B band on Pioneer Square.

    chắc là cùng một ban R&B ở Pioneer Square.

    Hype! — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt