pioneer/ˌpaɪ.əˈnɪr/noun
Danh từ chỉ người tiên phong, mở đường trong lĩnh vực mới.
a person who leads the way
She was a pioneer in women’s rights.
Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“tiên phong” trong tiếng Anh là pioneer /ˌpaɪ.əˈnɪr/.
Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ người tiên phong, mở đường trong lĩnh vực mới.
a person who leads the way
She was a pioneer in women’s rights.
Cô ấy là người tiên phong trong quyền phụ nữ.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt