elite/ɪˈliːt/noun
Danh từ chỉ nhóm người xuất sắc hoặc ưu tú.
a group of people with power or privilege
Only the elite were invited to the private event.
Chỉ những người ưu tú mới được mời đến sự kiện riêng.
Câu thoại thật có chữ “elite”
If they want to be kind of elite travelers.
Nếu họ muốn trở thành du khách ưu tú.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV
However, when assessing elite colleges this number becomes much lower.
Tuy nhiên, khi đánh giá các trường đại học ưu tú, con số này thấp hơn nhiều.
Are You Smarter Than Average? - Tập 1 — chương trình TV
- Elite guard?
- Cận vệ tinh nhuệ?