status/ˈstætəs/noun
Danh từ chỉ tình trạng hoặc địa vị.
the social or professional position of someone; condition
He enjoys high status in the community.
Anh ấy có địa vị cao trong cộng đồng.
Câu thoại thật có chữ “status”
Status removed.
Đã xoá trạng thái.
Marital status?
Tình trạng hôn nhân?
Heartland (1979) — phim
What's her status?
Tình trạng của cô ấy thế nào?
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim