homicide/ˈhɑːməsaɪd/noun
Danh từ chỉ hành vi giết người, có thể cố ý hoặc không.
the killing of a person
The detectives confirmed it was a homicide.
Các thám tử xác nhận đó là một vụ giết người.
Câu thoại thật có chữ “homicide”
Yo! Homicide in here?
Này! Có ai bên án mạng trong này không?
Alligator (1980) — phim
It's funny. My dad used to work homicide.
Buồn cười thật. Bố em từng làm ở đội trọng án.
The Copenhagen Test — Michelle đánh đổi danh tính để nhận nhiệm vụ — phim
- You're kidding... - Homicide?
- Sếp đùa chắc... - Ban án mạng à?
Alligator (1980) — phim