Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tôn kính” tiếng Anh là gì?

“tôn kính” trong tiếng Anh là venerate, revere, deference, reverent /ˈvenəreɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

venerate/ˈvenəreɪt/verb

Động từ chỉ hành động kính trọng, tôn thờ.

to respect deeply

They venerate their ancestors through yearly rituals.

Họ tôn kính tổ tiên qua các nghi lễ hàng năm.

Câu thoại thật có chữ “venerate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

revere/rɪˈvɪr/verb

Động từ kính trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc một người hoặc giá trị.

to admire or respect deeply

She is revered as a great leader.

Cô ấy được tôn kính như một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

Câu thoại thật có chữ “revere”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

deference/ˈdefrəns/noun

Danh từ chỉ sự tôn kính, nhường nhịn.

polite behavior that shows respect

He spoke with deference to the elder statesman.

Anh ấy nói với sự tôn kính đối với chính khách lớn tuổi.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

reverent/ˈrev.ər.ənt/adjective

Tính từ chỉ sự kính trọng, tôn kính.

showing deep respect or admiration

The audience sat in reverent silence during the ceremony.

Khán giả ngồi im lặng cung kính trong buổi lễ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt