supreme/səˈpriːm/adjective
Tính từ chỉ cấp cao nhất hoặc chất lượng vượt trội, tối thượng.
highest in rank or authority
The supreme court made the final decision.
Tòa án tối cao đưa ra quyết định cuối cùng.
Câu thoại thật có chữ “supreme”
The state supreme court has put our free speech rights in jeopardy.
Toà án tối cao bang đã đẩy quyền tự do ngôn luận của chúng ta vào nguy hiểm.
The Great Fight (2011) — phim
A love supreme
Một tình yêu tối thượng.
Robbie Williams - Supreme — bài hát
- Plus a Supreme PS5.
- Cộng với PS5 tối cao.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV