minimum/ˈmɪnəməm/noun
Danh từ chỉ mức nhỏ nhất hoặc yêu cầu thấp nhất của một thứ.
the smallest amount
The minimum wage increased this year.
Mức lương tối thiểu tăng trong năm nay.
Câu thoại thật có chữ “minimum”
At minimum, some more communication.
Tối thiểu là giao tiếp nhiều hơn.
The Great Fight (2011) — phim
What's the difference between a maximum and minimum?
Đâu là sự khác biệt giữa | tối đa và tối thiểu?
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
I was just working all the time on minimum wage and trying to afford my health insurance.
Tôi chỉ đang làm việc suốt ngày với mức lương tối thiểu và cố gắng chi trả bảo hiểm y tế của mình.
the beauty of an ordinary life - social media and simple living - Tập 1 — chương trình TV