Đang tải...
Vui buồn, lo lắng, tự tin, hướng nội hay hướng ngoại — để nói mình đang thấy thế nào.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cảm xúc / Tính cách gồm 71 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 71 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 4 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| mean | /miːn/ | nghĩa, có ý định |
| happy | /ˈhæpi/ | hạnh phúc |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ hãi |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân, kiên nhẫn |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| sad | /sæd/ | buồn |
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| lonely | /ˈloʊnli/ | cô đơn |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị |
| curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò |
| grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | biết ơn |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ |
| loyal | /ˈlɔɪ.əl/ | trung thành |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | ích kỷ |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | hổ thẹn |
| confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | tự tin |
| generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | hào phóng |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| scared | /skerd/ | sợ hãi |
| humble | /ˈhʌm.bəl/ | khiêm tốn |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| closed-minded | /ˌkloʊzdˈmaɪn.dɪd/ | bảo thủ, không cởi mở |
| worried | /ˈwɜːrid/ | lo lắng |
| stubborn | /ˈstʌbərn/ | bướng bỉnh |
| lazy | /ˈleɪ.zi/ | lười biếng |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| caring | /ˈkerɪŋ/ | chu đáo |
| greedy | /ˈɡriː.di/ | tham lam |
| gentle | /ˈdʒentəl/ | nhẹ nhàng |
| arrogant | /ˈerəɡənt/ | kiêu ngạo |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| sleepy | /ˈsliː.pi/ | buồn ngủ |
| ambitious | /æmˈbɪʃ.əs/ | tham vọng |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, mong muốn |
| supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| optimistic | /ˌɑːptəˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| sincere | /sɪnˈsɪr/ | chân thành |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | chu đáo, sâu sắc |
| moody | /ˈmuː.di/ | tâm trạng, hay thay đổi |
| respectful | /rɪˈspekt.fəl/ | tôn trọng |
| cheerful | /ˈtʃɪrfəl/ | vui vẻ |
| outgoing | /ˈaʊtɡoʊɪŋ/ | hòa đồng |
| disappointed | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | thất vọng |
| bored | /bɔːrd/ | chán |
| embarrassed | /ɪmˈberəst/ | xấu hổ |
| open-minded | /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ | cởi mở |
| hardworking | /ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/ | chăm chỉ |
| dependable | /dɪˈpen.də.bəl/ | đáng tin cậy |
| hopeful | /ˈhoʊpfəl/ | hy vọng, lạc quan |
| talkative | /ˈtɔː.kə.tɪv/ | nói nhiều |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn |
| pessimistic | /ˌpesəˈmɪstɪk/ | bi quan |
| forgiving | /fərˈɡɪvɪŋ/ | tha thứ |
| introverted | /ˈɪntroʊvɜːrtɪd/ | hướng nội |
| extroverted | /ˈekstrəvɜːrtɪd/ | hướng ngoại |
| frustrated | /ˈfrʌstreɪtəd/ | bực bội, thất vọng |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.