Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Khẳng định tích cực về tình yêu bản thân, lòng tự trọng, sự tự tin

Toàn bộ 89 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
89
Tốc độ nói
43 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 43 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 164 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 89 câu thoại, tổng 616 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“My worth is innate, and cannot be taken away.”

→ Giá trị của tôi là bẩm sinh và không thể bị lấy đi.

Quá khứ đơn8 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“building new positive thought patterns”

→ xây dựng những kiểu suy nghĩ tích cực mới

Tương lai với will2 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“I will repeat each affirmation twice,”

→ Tôi sẽ lặp lại mỗi lời khẳng định hai lần,

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“and breaking any negative patterns you may have.”

→ và phá vỡ mọi khuôn mẫu tiêu cực mà bạn có thể có.

16 từ đáng học trong Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
respect/riˈspektɪŋ/động từtôn trọng6
repeat/rɪˈpiːt/lặp lại3
incomparable/ˌɪnˈkɑːmpərəbəl/tính từkhông thể so sánh2
radiant/ˈreɪˌdiːənt/tính từrạng rỡ2
innate/ˌɪˈneɪt/tính từbẩm sinh2
resilient/rɪˈzɪljənt/kiên cường2
thrivephát triển2
beingcon người2
authentic/əˈθentɪk/chính gốc2
prioritize/praɪˈɔːrəˌtaɪzɪŋ/động từưu tiên2
capable/ˈkeɪpəbəl/tính từcó khả năng2
worthy/ˈwɜːrði/xứng đáng2
succeed/səkˈsiːdɪd/động từthành công2
align/əˈlaɪn/sắp xếp2
brave/breɪv/tính từdũng cảm2
accept/ækˈsept/động từchấp nhận2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.