Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trung thực” tiếng Anh là gì?

“trung thực” trong tiếng Anh là honest, honesty /ˈɑːnɪst/.

Trang này lấy ví dụ từ 209 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

honesty/ˈɑːnəsti/noun

Danh từ chỉ sự trung thực hoặc thật thà.

the quality of being truthful and sincere

I admire his honesty even in difficult situations.

Tôi ngưỡng mộ sự trung thực của anh ấy ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Câu thoại thật có chữ “honesty”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”