honest/ˈɑːnɪst/adjective
Tính từ chỉ trung thực hoặc thật thà.
telling the truth and not cheating or stealing
She is always honest about her feelings.
Cô ấy luôn trung thực về cảm xúc của mình.
Câu thoại thật có chữ “honest”
Honest Phil.
Phil thật thà.
The Good Student (2006) — phim
To be honest...
Thành thật mà nói...
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim
To be honest...
Nói thật lòng...
Avarya — phim