case/keɪs/noun
Danh từ chỉ trường hợp hoặc tình huống cụ thể.
a particular situation or example of something
In this case, we need more information.
Trong trường hợp này, chúng ta cần thêm thông tin.
Câu thoại thật có chữ “case”
Just in case.
Phòng khi có chuyện.
Pencil case, check.
Hộp bút, có.
In case I faint.
Phòng khi tôi ngất.
Swinging with the Finkels — phim