Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trung thành” tiếng Anh là gì?

“trung thành” trong tiếng Anh là loyal, faithfully /ˈlɔɪ.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

loyal/ˈlɔɪ.əl/adjective

Tính từ chỉ sự trung thành hoặc tận tụy.

showing firm support to someone or something

Dogs are known for being loyal animals.

Chó nổi tiếng là loài động vật trung thành.

Câu thoại thật có chữ “loyal”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

faithfully/ˈfeɪθ.fəl.i/adverb

Trạng từ chỉ hành động trung thành, tận tụy hoặc đúng cam kết.

in a loyal or accurate manner

She served the company faithfully for years.

Cô ấy phục vụ công ty tận tụy suốt nhiều năm.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt