loyal/ˈlɔɪ.əl/adjective
Tính từ chỉ sự trung thành hoặc tận tụy.
showing firm support to someone or something
Dogs are known for being loyal animals.
Chó nổi tiếng là loài động vật trung thành.
Câu thoại thật có chữ “loyal”
Very loyal to their king.
Rất trung thành với vua của họ.
Loyal, just write it up, okay?
Trung thành ấy, cứ viết hóa đơn đi, được chứ?
Roadblock and Play — phim
You know how loyal I am to your family...
Nàng biết ta tin tưởng gia đình nàng thế nào đấy,
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV