week/wiːk/noun
Danh từ chỉ tuần hoặc bảy ngày.
a period of seven days
We have a meeting every week.
Chúng tôi có một cuộc họp mỗi tuần.
Câu thoại thật có chữ “week”
That's a week.
Đó là một tuần.
Ellen's Favorite Moments with Noah Ritter - Tập 1 — chương trình TV
You wouldn't last a week.
Bác sẽ không trụ nổi một tuần đâu.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
You watch 'Survivor' every week.
Cậu xem "Kẻ sinh tồn" hàng tuần mà.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV