relatively/ˈrelətɪvli/adverb
Trạng từ chỉ tương đối hoặc so với.
to a certain degree, especially when compared with something else
This task is relatively easy.
Nhiệm vụ này tương đối dễ.
Câu thoại thật có chữ “relatively”
It's keeping together relatively well.
Nó kết hợp với nhau tương đối tốt.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Those sentences are relatively simple, but do you know what?
Những câu đó tương đối đơn giản, nhưng bạn biết không?
Why Can I Understand More English Than I Can Speak? — bài học
But before that I had these other two, relatively cheap tripods.
Nhưng trước đó tôi đã có hai giá ba chân khác, tương đối rẻ.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV