wall/wɔːl/noun
Danh từ chỉ bức tường hoặc vách ngăn.
a structure that divides or surrounds an area
They painted the wall blue.
Họ đã sơn tường màu xanh.
Câu thoại thật có chữ “wall”
That's a wall.
Đấy là một bức tường.
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV
Break the brick wall!
Phá vỡ bức tường gạch!
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
Faded pictures on the wall.
Những bức ảnh nhạt mờ ở trên tường
Rihanna - Disturbia — bài hát