prisoner/ˈprɪzənər/noun
Danh từ chỉ tù nhân hoặc người bị giam.
a person who is in prison
The prisoner escaped last night.
Tù nhân đã trốn thoát vào tối qua.
Câu thoại thật có chữ “prisoner”
With the prisoner, captain.
Cùng với tù nhân, thưa đại uý.
Deadly Target (1994) — phim
I've ever heard. Charm the prisoner!
mà ta từng nghe! Lôi cuốn một đứa tù nhân sao?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
He's a prisoner of war in Italy.
Anh ấy là tù binh chiến tranh ở Ý.
The Dollmaker (1984) — phim