crash/kræʃ/noun
Danh từ chỉ vụ tai nạn hoặc va chạm mạnh.
an accident in which a vehicle hits something
He was injured in a car crash.
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.
Câu thoại thật có chữ “crash”
Argh! CRASH!
Á! RẦM!
What crash?
Tai nạn gì cơ?
No, the crash pad's not there.
Không, miếng đệm tai nạn không có ở đó.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV