round-trip/ˈraʊnd.trɪp/adjective
Danh từ chỉ vé đi và về cùng hành trình.
a journey to a place and back again
I bought a round-trip ticket to Tokyo.
Tôi đã mua vé khứ hồi đến Tokyo.
Câu thoại thật có chữ “round-trip”
This ride? No round-trip.
Chuyến đi này? Không có vé khứ hồi.
Zombie Ship — phim